Kaori Dict

準備期間

じゅんびきかん

junbikikan

Âm Hán-Việt: CHUẨN BỊ KỲ GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.preparatory phase; preparatory period

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Each stage of life is a preparation for the next as well as a complete life in itself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準備期間 (じゅんびきかん) — preparatory phase; preparatory period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict