Kaori Dict

準教員

じゅんきょういん

junkyouin

Âm Hán-Việt: CHUẨN GIÁO VIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.assistant teacher (at an elementary school; 1886-1946)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準教員 (じゅんきょういん) — assistant teacher (at an elementary school; 1886-1946) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict