教
Giáo
teach · faith · doctrine
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おし.えるおそ.わる
- Đọc trong tên người (名乗り)
- のり・ひさ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #166 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 66
- Từ JLPT chứa chữ
- 18
- Pinyin
- jiao4, jiao1
- Tiếng Hàn
- 교
teach · faith · doctrine
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
dạy; chỉ bảo; thông tin; truyền giáo
giáo thất; phòng học; lớp học; phòng giảng dạy
đào tạo; học tập; nuôi dưỡng
nhà thờ; cộng đồng
giáo lý; bài giảng
được dạy; học
sách giáo trình
giáo sư
tôn giáo
giáo dục; văn hóa; tinh tế; trau dồi
trợ giảng; trợ giảng
tôn giáo; đạo; giáo lý
môn học
bài học; chỉ dẫn đạo đức
tài liệu giảng dạy; giáo trình
đào tạo; huấn luyện
nghề giáo
sứ mệnh tôn giáo; truyền giáo
Cơ đốc giáo
gia sư; giáo viên tại nhà
giáo dục bắt buộc
học trò cũ
enteacher; instructor; teaching staff; faculty member
enteacher; instructor; professor
eninstigation · incitement
enteacher; instructor
eninstruction; teaching; guidance; informing
enmessage (delivered by the US president or a state governor); address · (papal) bull; decree
enteaching staff; faculty
enfounder of a religious sect
enreligious organization; religious organisation
en(teacher's) platform; podium; dais
enbeliever; adherent
enacademic affairs; educational affairs; school affairs · administrative affairs of a religious body
en(licensed) teacher
enConfucianism
ensex education
enorthodoxy; (Greek) orthodox church
enlifelong education; continuing education; further education
ensermon; preaching; homily · remonstration; scolding; lecturing
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).