Kaori Dict

教務

きょうむ

kyoumu

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁO VỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.academic affairs; educational affairs; school affairs

  2. danh từ

    2.administrative affairs of a religious body

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教務 (きょうむ) — academic affairs; educational affairs; school affairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict