Kaori Dict

教官

きょうかん

kyoukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁO QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.teacher; instructor; professor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The instructor advised me to get exercise every day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教官 (きょうかん) — teacher; instructor; professor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict