Kaori Dict

教習

きょうしゅう

kyoushuu

N1

Âm Hán-Việt: GIÁO TẬP

JLPT N1 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.đào tạo; huấn luyện
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.training; instruction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every student passed the driving test.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教習 (きょうしゅう) — đào tạo; huấn luyện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict