Kaori Dict

郷愁

きょうしゅう

kyoushuu

N1

Âm Hán-Việt: HƯƠNG SẦU

JLPT N1 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.nỗi nhớ quê hương; hoài niệm
  1. danh từ

    1.nostalgia; homesickness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The orchestra struck up nostalgic music.

  • In nostalgic moments we may tend to think of childhood as a time of almost unbroken happiness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郷愁 (きょうしゅう) — nỗi nhớ quê hương; hoài niệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict