Kaori Dict

助教授

じょきょうじゅ

jokyouju

N2

Âm Hán-Việt: TRỢ GIÁO THỤ

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.trợ giảng; trợ giảng
  1. danh từ

    1.assistant professor; associate professor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm a professor, or rather an associate professor, to be exact.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助教授 (じょきょうじゅ) — trợ giảng; trợ giảng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict