助
Trợ
help · rescue · assist
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジョ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たす.けるたす.かるす.けるすけ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #397 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 19
- Từ JLPT chứa chữ
- 11
- Pinyin
- zhu4
- Tiếng Hàn
- 조
help · rescue · assist
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hỗ trợ
cứu giúp
được cứu; được giúp; được cứu vãn
giúp; cứu; hỗ trợ; đóng góp
từ phụ
trợ lý
trợ giảng; trợ giảng
sự giúp đỡ; hỗ trợ; cứu trợ
hỗ trợ; trợ cấp
lời khuyên; tư vấn; gợi ý
động từ trợ giúp
một chút giúp đỡ; một sự hỗ trợ
hỗ trợ lẫn nhau; hợp tác; lợi ích chung
hỗ trợ
giúp đỡ; hỗ trợ
giúp nhau; hợp tác
người trợ giúp; người hỗ trợ; người nước ngoài
vai phụ
enmidwife
enassisting; assistance; fostering; aiding
enassistant official
enassistance; support
phở trợ; hỗ trợ; giúp đỡ
giúp đỡ; hỗ trợ; trợ giúp
hẹn hò trả phí
tự lực
bức tượng lùn may mắn
hỗ trợ lẫn nhau
enleader of a female gang; leader of a group of delinquent girls
entippler; drunkard; heavy drinker
enruffian palanquin bearer (Edo period) · thug; ruffian; scoundrel; exploiter
entechnical assistance (provided to underdeveloped countries)
enmutual aid; mutual help; cooperation
eneconomic assistance
enbenefit society
enfriendly
eninternational aid organization (organisation)
enmale bathhouse attendant
enhelp; rescue; assistant
enassistance; help; helper · babe; chick; broad
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).