Kaori Dict

互助

ごじょ

gojo

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỖ TRỢ

Nghĩa

  1. 1.hỗ trợ lẫn nhau; hợp tác; lợi ích chung
  1. danh từ

    1.mutual aid; cooperation; benefit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互助 (ごじょ) — hỗ trợ lẫn nhau; hợp tác; lợi ích chung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict