Kaori Dict

すけ

suke

Âm Hán-Việt: TRỢ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.assistance; help; helper

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.babe; chick; broad

    occ. written 女

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is a drinker.

  • "Isn't it time for Yumi to get up?" "I know, right? She's a sleepyhead."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助 (すけ) — assistance; help; helper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict