Kaori Dict

次官

すけ

suke

Âm Hán-Việt: THỨ QUAN

Nghĩa

  1. danh từcổlịch sử

    1.assistant director (second highest of the four administrative positions of the ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次官 (すけ) — assistant director (second highest of the four administrative positions of the ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict