Kaori Dict

出家

しゅっけ

shukke

Âm Hán-Việt: XUẤT GIA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    1.entering the priesthood

  2. danh từBuddhism

    2.priest; monk; bonze

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出家 (しゅっけ) — entering the priesthood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict