Kaori Dict

扶助

ふじょ

fujo

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÒ TRỢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.aid; help; assistance; support

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Decision to disallow Medicaid for second cochlea implant withdrawn.

  • Medicaid, a program originally created to provide medical care for poverty-level women and children, today spends almost a third of its budget on elderly people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶助 (ふじょ) — aid; help; assistance; support | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict