Kaori Dict

巫女

みこ

miko

thông dụng

Âm Hán-Việt: VU NỮ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.miko; shrine maiden; young girl or woman (trad. an unmarried virgin) who assists priests at shrines

  2. danh từ

    2.medium; sorceress; shamaness

    also 巫

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hey, Miko, what are you doing?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巫女 (みこ) — miko; shrine maiden; young girl or woman (trad. an unmarried virgin) who assists priests at shrines | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict