Kaori Dict

助手

じょしゅ

joshu

N3

Âm Hán-Việt: TRỢ THỦ

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.trợ lý
  1. danh từ

    1.assistant; helper

  2. danh từ

    2.assistant (to a professor); research assistant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Triều Tiên.

    I need an assistant who speaks Korean.

  • I am looking for an assistant.

  • Tom is my assistant.

  • He made me his assistant.

  • He is an archeologist's assistant.

  • His assistant polished his shoes.

  • Mina became a nurse's aid.

  • The bag I left on the passenger seat is missing!

  • We employed her as an assistant.

  • She is an efficient and reliable assistant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助手 (じょしゅ) — trợ lý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict