Kaori Dict

援助交際

えんじょこうさい

enjokousai

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIỆN TRỢ GIAO TẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.paid dating (esp. with an underage girl; oft. involving selling of sex); compensated dating

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

援助交際 (えんじょこうさい) — paid dating (esp. with an underage girl; oft. involving selling of sex); compensated dating | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict