Kaori Dict

助ける

たすける

tasukeru

N3

JLPT N3 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.giúp; cứu; hỗ trợ; đóng góp
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to save; to rescue; to spare

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to help; to assist

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to support (financially); to contribute (to); to provide aid

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to facilitate; to stimulate; to promote; to contribute to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã cứu được anh.

    I rescued you.

  • Tôi phải giúp anh ấy.

    I must help him.

  • Tom đã giúp tôi không biết bao nhiêu lần.

    Tom has helped me many times.

  • Anh ấy hay giúp đỡ người khác.

    He often helps others.

  • Đó là bởi vì tôi muốn cứu giúp những người bị ốm đau.

    It's because I want to help sick people.

  • Ngay sau khi tôi làm xong việc đó, tôi sẽ giúp bạn.

    I'll help you as soon as I've done that.

  • Cô ấy luôn giúp đỡ anh ta bất cứ lúc nào anh ta gặp khó khăn.

    She stood by him whenever he was in trouble.

  • Lời khuyên của bạn luôn luôn hữu ích đối với tôi.

    Your advice is always helpful to me.

  • Education helps to mold character.

  • I helped an old woman across the street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助ける (たすける) — giúp; cứu; hỗ trợ; đóng góp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict