助ける
たすける
tasukeru
意味Nghĩa
- 1.giúp; cứu; hỗ trợ; đóng góp
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to save; to rescue; to spare
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to help; to assist
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
3.to support (financially); to contribute (to); to provide aid
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
4.to facilitate; to stimulate; to promote; to contribute to
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私はあなたを助けた。
Tôi đã cứu được anh.
I rescued you.
- 彼を助けなければいけません。
Tôi phải giúp anh ấy.
I must help him.
- トムは何度も私を助けてくれた。
Tom đã giúp tôi không biết bao nhiêu lần.
Tom has helped me many times.
- 彼はよく他の人たちを助けています。
Anh ấy hay giúp đỡ người khác.
He often helps others.
- なぜなら私は病気の人々を助けたいからです。
Đó là bởi vì tôi muốn cứu giúp những người bị ốm đau.
It's because I want to help sick people.
- それをやってしまったらすぐ助けてあげよう。
Ngay sau khi tôi làm xong việc đó, tôi sẽ giúp bạn.
I'll help you as soon as I've done that.
- 彼女は彼が困っている時はいつでも彼を助けた。
Cô ấy luôn giúp đỡ anh ta bất cứ lúc nào anh ta gặp khó khăn.
She stood by him whenever he was in trouble.
- あなたのアドバイスにはいつも助けられています。
Lời khuyên của bạn luôn luôn hữu ích đối với tôi.
Your advice is always helpful to me.
- 教育は人格の形成を助ける。
Education helps to mold character.
- 私は老婦人が通りを渡るのを助けた。
I helped an old woman across the street.