Kaori Dict

助動詞

じょどうし

jodoushi

N1

Âm Hán-Việt: TRỢ ĐỘNG TỪ

JLPT N1 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.động từ trợ giúp
  1. danh từgrammar

    1.inflecting dependent word (in Japanese); bound auxiliary

  2. danh từgrammar

    2.auxiliary verb (in languages other than Japanese)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This sentence is in the present perfect. 'have' is not a verb, but an auxiliary verb.

  • 'can' is an auxiliary verb, so in question sentences it is brought to the start of the phrase.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助動詞 (じょどうし) — động từ trợ giúp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict