Kaori Dict

技術援助

ぎじゅつえんじょ

gijutsuenjo

Âm Hán-Việt: KỸ THUẬT VIỆN TRỢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.technical assistance (provided to underdeveloped countries)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技術援助 (ぎじゅつえんじょ) — technical assistance (provided to underdeveloped countries) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict