Kaori Dict

自助

じじょ

jijo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ TRỢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.self-help; self-reliance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Self-help is the best help.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自助 (じじょ) — self-help; self-reliance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict