Kaori Dict

救助

きゅうじょ

kyuujo

N3

Âm Hán-Việt: CỨU TRỢ

JLPT N3 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.cứu giúp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.relief; aid; rescue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He rescued a boy from drowning.

  • The whole crew was saved.

  • He was praised for saving a life.

  • They require extra help.

  • Was Tom rescued?

  • We went to his rescue.

  • Try to hold on until a rescue team arrives.

  • All but one of the people were rescued.

  • We went to her rescue.

  • They came to our rescue at once.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救助 (きゅうじょ) — cứu giúp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict