第36課/N3 · Bài 36
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
nghĩa vụ, trách nhiệm, nhiệm vụ
- 2
câu hỏi, vấn đề, thắc mắc
- 3
ngược, trái ngược, ngược lại
- 4キャプテンkyaputen
đội trưởng
- 5キャンプkyanpu
khu cắm trại
- 6
cũ; trước đây
- 7
cấp
- 8
quả cầu; bóng
- 9
ngày nghỉ
- 10
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao, nghỉ
- 11
nhanh chóng; đột ngột
- 12
hấp thụ; hút; thu hút
- 13
cứu giúp
- 14
nhanh chóng
- 15
nghỉ ngơi, thư giãn, thư giãn
- 16
đột ngột; nhanh chóng; bất ngờ; gấp
- 17
cấp lương; tiền lương
- 18
khéo léo; tài năng; khéo tay; khéo sảo
- 19
sách giáo trình
- 20
cạnh kỳ; thi đấu
例文Câu ví dụ trong bài
- 義務私はあなたに説明する義務がある。
Tôi có nghĩa vụ phải giải thích cho bạn.
- 疑問何か疑問があったら彼にお尋ねください。
Ask him if you have any doubt.
- 逆しかし、逆もまた真である。
Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
- キャプテンキャプテンの入院中は、私が代理を務めた。
Trong lúc đội trưởng đang được điều trị tại bệnh viện, tôi đã trở thành đại diện cho đội trưởng.
- キャンプ私たちは8月にキャンプに行った。
Chúng tôi đã đi cắm trại vào tháng 8.
- 旧官僚は旧法規の改正に関して、成り行きを見守っています。
Bureaucrats are testing the waters over revising old regulations.
- 級彼は10年級に在学中だ。
He is in the tenth grade.
- 球ビルは第1球を打ちそこなった。
Bill missed the first ball.
- 休暇彼女は休暇中です。
Cô ấy đang trong kỳ nghỉ.
- 休憩運動した後は休憩したほうがいいよ。
Sau khi tập thể dục, bạn nên nghỉ ngơi một chút thì tốt hơn đấy.