Kaori Dict

休憩

きゅうけい

kyuukei

N3

Âm Hán-Việt: HƯU KHẾ

JLPT N3 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.nghỉ ngơi, nghỉ giải lao, nghỉ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rest; break; recess; intermission

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sau khi tập thể dục, bạn nên nghỉ ngơi một chút thì tốt hơn đấy.

    You should rest after exercise.

  • Lori đề xuất là chúng ta nên 10 phút để nghỉ uống cà phê.

    Lori suggested that we should take a ten-minute coffee break.

  • Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.

    Since my school is large, I have to run to get from one classroom to another in a 5-minute break.

  • Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.

    Since my school is large, I have to run to get from one classroom to another in a 5-minute break.

  • Let's take a break for coffee.

  • Did you take a break?

  • Do you want to rest?

  • I want to take a rest.

  • I have to take a break.

  • I have to take a break.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休憩 (きゅうけい) — nghỉ ngơi, nghỉ giải lao, nghỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict