休
Hưu
rest · day off · retire · sleep
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キュウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- やす.むやす.まるやす.める
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 1
- Tần suất báo chí
- #642 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 18
- Pinyin
- xiu1
- Tiếng Hàn
- 휴
rest · day off · retire · sleep
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
kỳ nghỉ hè
nghỉ; nghỉ phép; nghỉ ngơi
nghỉ ngơi; vắng mặt; đi ngủ; tạm dừng
giờ trưa nghỉ
ngày nghỉ
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao, nghỉ
nghỉ ngơi, thư giãn, thư giãn
nghỉ ngơi; nghỉ ngắn
đóng cửa; ngừng hoạt động; tạm nghỉ; nghỉ lễ
hủy lớp học; hủy bài giảng; không giảng
nghỉ ngơi; thư giãn; hồi phục; convalescence
ngày nghỉ cố định
nghỉ phép; ngày nghỉ; chúc ngủ ngon
nghỉ ngơi; tạm dừng; giảm bớt; cho nghỉ
nghỉ học tạm thời; tạm ngừng học
ngừng chiến tranh; đình chiến; tạm ngừng chiến đấu
ngày nghỉ liên tục; kỳ nghỉ dài; lễ hội kéo dài
nghỉ sinh; nghỉ thai sản; thai nghỉ
tạm biệt
ensuspension (of a transportation service); cancellation; stoppage
kết thúc; nghỉ
được nghỉ; thoải mái
tạm ngừng xuất bản
khoảng thời gian nghỉ
khu nghỉ ngơi
tạm ngưng học
tạm dừng
tạm ngừng hoạt động
tạm nghỉ việc
ngày nghỉ
kỳ nghỉ xuân
kỳ nghỉ đông; nghỉ lễ đông
enwithout a holiday; nonstop
không dùng; bỏ trống
enweekly holiday
nghỉ phép; nghỉ tạm thời
không nghỉ cả năm; mở cửa 365 ngày
hưu quan; đóng cửa
ngày nghỉ cố định
ensummer vacation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).