Kaori Dict

休養

きゅうよう

kyuuyou

N2

Âm Hán-Việt: HƯU DƯỠNG

JLPT N2 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.nghỉ ngơi; thư giãn; hồi phục; convalescence
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rest; relaxation; recreation; recuperation; convalescence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His doctor ordered him to rest.

  • You just need a good rest.

  • I just want to rest.

  • Tom needed to rest.

  • What we need now is a rest.

  • It's very important to get enough rest.

  • If you have a cold, you should get plenty of rest.

  • The doctor ordered me to rest fully.

  • Before going back to work, I decided to rest a little.

  • Instead of taking a rest, he worked much harder than usual.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休養 (きゅうよう) — nghỉ ngơi; thư giãn; hồi phục; convalescence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict