Kaori Dict

給養

きゅうよう

kyuuyou

Âm Hán-Việt: CẤP DƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.maintaining (e.g. a family); support

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.sustaining (an army); supplying (troops and horses) with provisions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

給養 (きゅうよう) — maintaining (e.g. a family); support | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict