Kaori Dict

球陽

きゅうよう

kyuuyou

Âm Hán-Việt: CẦU DƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.official history of the Ryukyu Kingdom (compiled between 1743 and 1745)

  2. danh từ

    2.Kyūyō (poetic name for the Ryukyu Islands)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球陽 (きゅうよう) — official history of the Ryukyu Kingdom (compiled between 1743 and 1745) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict