Kaori Dict

休む

やすむ

yasumu

N5

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.nghỉ ngơi; vắng mặt; đi ngủ; tạm dừng
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to be absent; to take a day off

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    2.to rest; to have a break

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    3.to go to bed; to (lie down to) sleep; to turn in; to retire

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    4.to stop doing some ongoing activity for a time; to suspend business

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cần phải nghỉ ngơi.

    I need to rest.

  • Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

    I feel like taking a rest.

  • Cô ấy nghỉ học.

    She absented herself from class.

  • Anh ấy đang nghỉ ốm.

    He is absent because of illness.

  • Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm.

    He was absent from school because he was sick.

  • Hãy nghỉ ngơi vào thứ hai tuần sau.

    Please take next Sunday off.

  • Hôm nay Tom nghỉ học.

    Tom is absent from school today.

  • Bạn hãy về nhà. Rồi nghỉ ngơi một chút đi.

    Go home. Get some rest.

  • Cô ấy bị cảm và đang phải nghỉ học.

    She has a cold and is absent from school.

  • Father is still in bed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休む (やすむ) — nghỉ ngơi; vắng mặt; đi ngủ; tạm dừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict