第33課/N5 · Bài 33
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
mắt; thị lực; nhìn; nhìn thấy
- 2
đo lường; thước đo
- 3
kính mắt; kính; mắt kính; quan sát
- 4もうmou
nữa; sớm; thật
- 5
thứ Năm
- 6もしもしmoshimoshi
alo (điện thoại); chào (điện thoại)
- 7
cầm; có
- 8もっとmotto
thêm; hơn; nhiều hơn; hơn nữa
- 9
enthing (concrete object)
- 10
cổng; ngành học; bộ phận
- 11
câu hỏi; khó khăn
- 12
cửa hàng; nhà; mái
- 13
cửa hàng rau
- 14
đã thái; rau
- 15
đơn giản; dễ dàng
- 16
rẻ; giá thấp; bình yên
- 17
nghỉ; nghỉ phép; nghỉ ngơi
- 18
nghỉ ngơi; vắng mặt; đi ngủ; tạm dừng
- 19
tám; tám; tám; tám
- 20
núi
例文Câu ví dụ trong bài
- 目目が痛いです。
Mắt tôi bị đau.
- 米はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。
Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.
- 眼鏡トムは眼鏡を拭いた。
Tom lau kính của mình.
- もうもう~、なにやってんだよ。
Ê, làm gì vậy ?
- 木曜日その週刊誌は木曜日に出る。
The weekly appears on Thursday.
- もしもしもしもし。小川ですが。
Alo. Tôi là Ogawa.
- 持つガム持ってない?
Bạn có kẹo cao su không?
- もっともっと時間が必要だ。
Tôi cần thêm thì giờ.
- 物愛は重要な物です。
Tình yêu là một thứ quan trọng.
- 門彼女は門のところにしゃがみこんだ。
Cô ấy ngồi xổm ở chỗ cánh cổng.