Kaori Dict

ya

N5

Âm Hán-Việt: ỐC

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.cửa hàng; nhà; mái
  1. hậu tố

    1.shop; store; restaurant

    usu. 屋

  2. hậu tố

    2.someone who sells (something) or works as (something)

    usu. 屋, can be derog.

  3. hậu tố

    3.someone with a (certain) personality trait

    usu. 屋

  4. danh từ

    4.house

    usu. 家

  5. danh từ

    5.roof

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mày đúng là cái đồ thích gây sự chú ý.

    You're such a show off.

  • Thật lạ là người đưa thư vẫn chưa đến.

    It's weird that the mailman hasn't come yet.

  • The curry they serve in Japan is milder than real Indian curry. They adapt it to Japanese tastes.

  • He deals in furniture.

  • He is not any better than a politician.

  • I am a man who can't stand being alone.

  • She is very fond of standing out.

  • I do things at my own pace.

  • The dog barked at the mailman.

  • He went to a fruit store first.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屋 (や) — cửa hàng; nhà; mái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict