Kaori Dict

ya

N1

Âm Hán-Việt: THỈ

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 121

Nghĩa

  1. 1.mũi tên; mũi chọc
  1. danh từ

    1.arrow

  2. danh từ

    2.wedge; chock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bắn mũi tên trúng đích.

    I hit the mark with the arrow.

  • Thời gian trôi nhanh như tên bắn.

    Time flies like an arrow.

  • Tôi cũng đã từng rất hay đi phiêu lưu giống bạn, nhưng rồi một hôm tôi trúng một mũi tên ở đầu gối.

    I used to be an adventurer like you, then I took an arrow in the knee.

  • The arrow glanced off the tree.

  • The arrow hit the target.

  • The arrow went home.

  • The arrow pierced the thick board.

  • The arrow fell short of the target.

  • The arrow fell wide of the mark.

  • An arrow passed through the hawk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矢 (や) — mũi tên; mũi chọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict