Kaori Dict

/N1 · Bài 121

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ものずきmonozuki

    sự thích thú; tính lạ; tính kỳ quặc; tính ngộ nghĩnh

  2. 2
    ものたりないmonotarinai

    không hài lòng; thiếu thốn

  3. 3
    もはやmohayaTỐI TẢO

    không còn

  4. 4
    もはんmohanMÔ PHẠM

    mẫu mực; tiêu chuẩn; gương mẫu

  5. 5
    もほうmohouMÔ PHỎNG

    sao chép; bắt chước; nhái lại

  6. 6
    もめるmomeru

    tranh cãi; bất đồng; xung đột

  7. 7
    ももmomoTHỐI

    đùi; xương đùi

  8. 8
    もよおすmoyoosu

    tổ chức; mời; gây cảm giác; báo hiệu

  9. 9
    もらすmorasu

    để rò rỉ; tiết lộ; để lộ; làm ướt

  10. 10
    もりあがるmoriagaru

    tăng lên; phấn khích; bùng nổ

  11. 11
    もるmoru

    rò rỉ; tràn ra; vỡ

  12. 12
    もれるmoreru

    rò rỉ; thoát ra; lộ ra; bị bỏ qua

  13. 13
    もろいmoroi

    giòn; dễ vỡ; yếu

  14. 14
    moroni

    hoàn toàn; trọn vẹn; toàn bộ

  15. 15
    yaTHỈ

    mũi tên; mũi chọc

  16. 16
    やがいyagaiDÃ NGOẠI

    ngoại ô; cánh đồng

  17. 17
    やくyakuDƯỢC

    thuốc; dược phẩm

  18. 18
    やぐyaguDẠ CỤ

    giường; bộ đồ ngủ

  19. 19
    やくしょくyakushokuDỊCH CHỨC

    chức vụ; vị trí

  20. 20
    やくばyakubaDỊCH TRƯỜNG

    văn phòng thành phố

Câu ví dụ trong bài

  • Tom likes trying out new things.

  • This drama is missing something. All it is is a simple cautionary tale with no real depth.

  • Tôi không đói nữa rồi.

  • Compare your paper with the model one.

  • Every child needs someone to look up to and copy.

  • They are arguing about their share of the property.

  • "Đây là cái gì?" "Đây là quả đào."

  • He gave a party on a large scale.

  • She let the secret out.

  • The audience is really charged up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 121 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict