Kaori Dict

物足りない

ものたりない

monotarinai

N1

JLPT N1 · Bài 121

Nghĩa

  1. 1.không hài lòng; thiếu thốn
  1. tính từ đuôi い

    1.unsatisfied; unsatisfactory; insufficient in some way; lacking something

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This drama is missing something. All it is is a simple cautionary tale with no real depth.

  • I didn't eat enough.

  • Today's lunch was really good, but the portions were too small to satisfy.

  • The salad is incomplete without olive oil, croutons and nuts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物足りない (ものたりない) — không hài lòng; thiếu thốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict