Kaori Dict

もも

momo

N1

Âm Hán-Việt: THỐI

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 121

Nghĩa

  1. 1.đùi; xương đùi
  1. danh từ

    1.thigh

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Đây là cái gì?" "Đây là quả đào."

    "What is this?" "It's a peach."

  • You need to have strong thigh muscles to skate.

  • The skin of peaches bruises easily.

  • There was a large harvest of peaches this year.

  • There was a large harvest of peaches last year.

  • What's the difference between chicken breast and chicken thigh?

  • She has a tattoo of a lizard on her thigh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腿 (もも) — đùi; xương đùi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict