Kaori Dict

もも

momo

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÀO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.peach (Prunus persica)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang ăn quả đào đấy.

    Tom is eating a peach.

  • The insect ate the peach hollow.

  • Peaches taste sweet.

  • This peach is a beauty.

  • One rotten apple spoils the barrel.

  • Peaches are fuzzy.

  • The peach is a delicious fruit.

  • "What's that?" "A peach."

  • "What's this?" "It's a peach."

  • Take as many peaches as you like.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桃 (もも) — peach (Prunus persica) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict