Kaori Dict

漏る

もる

moru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 121

Nghĩa

  1. 1.rò rỉ; tràn ra; vỡ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to leak; to run out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every time it rains, the roof leaks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏る (もる) — rò rỉ; tràn ra; vỡ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict