Kaori Dict

盛る

もる

moru

N2

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.bày biện; dọn đầy; kê đơn; phóng đại
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to serve (in a bowl, on a plate, etc.); to dish out; to dish up; to fill (a bowl) with

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to pile up; to heap up; to fill up; to stack up

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to administer (medicine, poison); to dose out; to prescribe

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to put into (e.g. information in a report, meaning in a statement)

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    5.to mark out (e.g. scale); to graduate (e.g. thermometer)

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtiếng lóng

    6.to exaggerate; to apply heavy makeup

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cherry blossoms were at their best.

  • Which plate should I serve sashimi on?

  • Mr Yamaha filled the big tray in his living room with walnuts.

  • The police think Tom poisoned Mary.

  • When converting 1 mole of ice into water, and 1 mole of water into steam, which requires more energy?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛る (もる) — bày biện; dọn đầy; kê đơn; phóng đại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict