Kaori Dict

/N2 · Bài 75

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ものおきmonookiVẬT TRÍ

    phòng lưu trữ; kho hàng; nhà kho

  2. 2
    ものがたるmonogataru

    kể; kể chuyện; kể lại; miêu tả

  3. 3
    ものさしmonosashi

    thước; chuẩn; tiêu chuẩn; thước đo

  4. 4
    ものすごいmonosugoi

    kinh ngạc; tuyệt vời; đáng sợ; kinh hoàng

  5. 5

    tàu lửa đơn

  6. 6
    もみじmomijiHỒNG DIỆP

    lá đỏ; lá rụng; cây phong

  7. 7
    もむmomu

    đánh, xé

  8. 8
    もよおしmoyooshi

    sự kiện; lễ hội; buổi tiệc; tổ chức

  9. 9
    もるmoru

    bày biện; dọn đầy; kê đơn; phóng đại

  10. 10
    もんmonVẤN

    câu hỏi

  11. 11
    もんどうmondouVẤN ĐÁP

    hỏi đáp

  12. 12
    yaDẠ

    đêm (đếm)

  13. 13
    やかましいyakamashii

    Ồn ào; ồn ào; nghiêm khắc

  14. 14
    やかんyakanDẠ GIAN

    ban đêm

  15. 15
    やかんyakanDƯỢC PHỮU

    dược can; ấm đun nước

  16. 16
    やくしゃyakushaDỊCH GIẢ

    diễn viên

  17. 17
    やくしょyakushoDỊCH SỞ

    cơ quan nhà nước

  18. 18
    やくにんyakuninDỊCH NHÂN

    quan chức

  19. 19
    やくひんyakuhinDƯỢC PHẨM

    thuốc; hoá chất

  20. 20
    やくめyakumeDỊCH MỤC

    nhiệm vụ; vai trò

Câu ví dụ trong bài

  • I forgot to lock the storeroom.

  • This story says a lot about what has happened to America.

  • Measure the length of the stick with a ruler.

  • Tối nay lạnh kinh khủng khiếp!

  • He was rubbing his hands over the report of the result.

  • Do you have any tickets for today's performance?

  • The cherry blossoms were at their best.

  • She left out the fourth question on the examination.

  • There is no use arguing! Do it quickly!

  • Today is the night of the full moon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 75 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict