Kaori Dict

モノレール

monoreeru

N2

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.tàu lửa đơn
  1. danh từ

    1.monorail

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

モノレール — tàu lửa đơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict