Kaori Dict

紅葉

もみじ

momiji

N2

Âm Hán-Việt: HỒNG DIỆP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.lá đỏ; lá rụng; cây phong
  1. danh từ

    1.maple (tree)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.red leaves (of autumn); autumn colors; leaves changing color

  3. danh từ

    3.layered colors in garments, resembling autumn colors

  4. danh từ

    4.venison

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅葉 (もみじ) — lá đỏ; lá rụng; cây phong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict