紅葉
もみじ
momiji
N2
Âm Hán-Việt: HỒNG DIỆP
Cách viết khác: 黄葉 · Cách đọc khác: モミジ
意味Nghĩa
- 1.lá đỏ; lá rụng; cây phong
- danh từ
1.maple (tree)
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.red leaves (of autumn); autumn colors; leaves changing color
- danh từ
3.layered colors in garments, resembling autumn colors
- danh từ
4.venison