Kaori Dict

役者

やくしゃ

yakusha

N2

Âm Hán-Việt: DỊCH GIẢ

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.diễn viên
  1. danh từ

    1.actor; actress

  2. danh từ

    2.man of wits; clever person; cunning fellow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've never heard of the actor.

  • He is an actor among actors.

  • Is Tom an actor?

  • That comedian is very funny.

  • Who is your favorite actor?

  • An actor has to memorize his lines.

  • I never considered myself a good actor.

  • I've never heard of this actor.

  • This monkey plays a part in a monkey show in Ryogoku.

  • That kabuki actor is very popular with young people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

役者 (やくしゃ) — diễn viên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict