Kaori Dict

物凄い

ものすごい

monosugoi

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.kinh ngạc; tuyệt vời; đáng sợ; kinh hoàng
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.terrific; staggering; tremendous; incredible; extreme

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.frightful; ghastly; horrific; terrible; awful; gruesome; eerie

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tối nay lạnh kinh khủng khiếp!

    It's awfully cold this evening.

  • Tôi là một đứa trẻ rất thích xem TV.

    I'm a kid who watches a lot of TV.

  • Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.

    Women - why do they want to go to toilet in groups? I don't get it at all.

  • She has a gigantic appetite.

  • The sound of an awful scream made him shudder.

  • It's extremely dangerous.

  • She's hyperactive.

  • It was super fun.

  • It was a very cold winter.

  • Sales are amazingly brisk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物凄い (ものすごい) — kinh ngạc; tuyệt vời; đáng sợ; kinh hoàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict