Kaori Dict

Thê

uncanny · weird · threatening · horrible

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2313 / 2.501
Bộ thủ
bộ 15
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
qi1
Tiếng Hàn

uncanny · weird · threatening · horrible

Từ chứa chữ này · dễ trước

すごいsugoi

tuyệt vời; kinh ngạc; đáng kinh ngạc; tuyệt

N4
ものすごいmonosugoi

kinh ngạc; tuyệt vời; đáng sợ; kinh hoàng

N2
すさまじいsusamajii

enterrible; dreadful; awful; horrible; ghastly · tremendous; terrific; enormous; prodigious; stupendous; amazing

thông dụng
すごむsugomu

ento threaten; to intimidate; to be threatening

せいえんseienTHÊ DIỄM

enweirdly beautiful

せいさんseisanTHÊ THẢM

enghastly; gruesome; appalling; lurid

すごもんくsugomonkuTHÊ VĂN CÂU

enintimidating language

すごみsugomi

enghastliness; dreadfulness; grimness; weirdness · intimidation; menace; threat

すごうでsugoudeTHÊ OẢN

enremarkable ability; mastery; brilliant technique · go-getter; resourceful person; wizard; virtuoso

せいぜつseizetsuTHÊ TUYỆT

enextremely gruesome; lurid; violent; bloody; fierce

すごくsugoku

enextremely; very; terribly; awfully; tremendously; incredibly; immensely

せいれつseiretsuTHÊ LIỆT

enfierce

スゴわざsugowaza

enamazing trick; amazing skill

せいそうseisouTHÊ SẢNG

enpathetic; dreadful

すごみをきかせるsugomiwokikaseru

ento threaten; to intimidate

すごみをきかすsugomiwokikasu

ento threaten; to intimidate

すごいことになるsugoikotoninaru

ento go crazy (esp. of a situation or thing); to get out of hand; to end up in an extreme state

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凄 (Thê) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict