Kaori Dict

凄い

すごい

sugoi

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.tuyệt vời; kinh ngạc; đáng kinh ngạc; tuyệt
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.terrible; dreadful

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.amazing (e.g. of strength); great (e.g. of skills); wonderful; terrific

  3. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    3.to a great extent; vast (in numbers)

  4. phó từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    4.awfully; very; immensely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã rất căng thẳng.

    I was plenty nervous.

  • Tôi mập quá.

    I'm so fat.

  • Rất lãng mạn!

  • Tôi rất đói.

    I am terribly hungry.

  • Tom trông có vẻ rất vui.

    Tom seems pretty happy.

  • Lướt sóng rất vui.

    Surfing is a lot of fun.

  • Tôi thích tiếng Pháp lắm.

    I really like French.

  • Tom hay quên nhỉ.

    Tom is very forgetful, isn't he?

  • Ba năm trước, bài hát đó rất nổi tiếng.

    That song was very popular three years ago.

  • Cái này đọc rất hay.

    It's a fascinating read.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凄い (すごい) — tuyệt vời; kinh ngạc; đáng kinh ngạc; tuyệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict