第17課/N4 · Bài 17
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
bữa tiệc; món ăn ngon
- 2
điệu nhảy; nhảy
- 3
hứng thú; tò mò; quan tâm; đam mê
- 4
đổi nhà; chuyển nhà
- 5
điều hòa
- 6
điều kiện; thuận tiện
- 7
ngại ngùng; trần trụi; dè dặt
- 8
chết; qua đời
- 9
học thuật; nghiên cứu
- 10はっきりhakkiri
rõ ràng; rõ ràng; rõ ràng
- 11
tặng; đưa; nâng
- 12
cảm giác; tâm trạng; cảm xúc
- 13
ông nội
- 14
bến
- 15
đặt chỗ; đặt trước
- 16
tuyệt vời; kinh ngạc; đáng kinh ngạc; tuyệt
- 17
enentry to school or university
- 18
điền dọn; sắp xếp; giải quyết
- 19
nhặt; chụp; sao chép
- 20パソコンpasokon
máy tính cá nhân
例文Câu ví dụ trong bài
- ご馳走叔母さんを訪ねた時はすごいごちそうだったね。
What a feast we had when we visited my aunt!
- 踊り私のガールフレンドは踊りがうまい。
My girlfriend is a good dancer.
- 興味メアリーは政治に興味がある。
Mary có hứng thú về chính trị.
- 引っ越す先月引っ越しました。
Tôi chuyển nhà vào tháng trước.
- 冷房ちなみに、この部屋には冷房設備なんて物は何も無い。あるのはうちわだけ。
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
- 都合明日仕事を始めるのはご都合がよいでしょうか。
Ngày mai bắt đầu làm việc có tiện không ?
- 遠慮走行中の箱乗りはご遠慮下さい!
Xin quý khách không thò đầu ra cửa sổ khi xe đang chạy!
- 亡くなるその老人は先週なくなりました。
Ông lão đó đã qua đời tuần trước.
- 科学創造説は擬似科学だ。
Thuyết tạo hóa là phản khoa học.
- はっきり彼が来るかどうかは、はっきりしない。
Anh ấy không nói rõ là anh ấy có đến hay không.