Kaori Dict

興味

きょうみ

kyoumi

N4

Âm Hán-Việt: HỨNG VỊ

JLPT N4 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.hứng thú; tò mò; quan tâm; đam mê
  1. danh từ

    1.interest (in something); curiosity (about something); zest (for)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary có hứng thú về chính trị.

    Mary is interested in politics.

  • Tôi không hứng thú với chuyện kiếp sau.

    I am not keen on anything that is after life.

  • Tôi có hứng thú với lịch sử châu Á.

    I am interested in Asian history.

  • Yōko có hứng thú với việc sưu tầm tem.

    Yoko is interested in collecting stamps.

  • Bạn có hứng thú với nhạc Nhật không?

    Are you interested in Japanese music?

  • Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.

    My brother is interested in English and music.

  • Mary có hứng thú về chính trị.

    Mary is interested in politics.

  • Trước khi đến Berlin, tôi hầu như không có hứng thú gì về lịch sử nước Đức cả.

    Before coming to Berlin, I had very little interest in German history.

  • Are you interested in flowers?

  • I'm not interested.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興味 (きょうみ) — hứng thú; tò mò; quan tâm; đam mê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict