Kaori Dict

差し上げる

さしあげる

sashiageru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.tặng; đưa; nâng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to lift up; to hold up; to raise

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.to give; to present; to offer

  3. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)khiêm nhường ngữ (謙譲語)

    3.to do (for someone)

    after -te form of verb; more respectful than 〜して上げる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ cho bạn cuốn sách này.

    I will give you this book.

  • "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."

    "May I help you?" "No, thank you. I'm just looking."

  • May I offer you a drink?

  • He held the trophy up high.

  • I will give this to you.

  • You may have it for nothing.

  • This is for you.

  • I'll give you my books.

  • You may have it for the asking.

  • You can have this book for nothing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差し上げる (さしあげる) — tặng; đưa; nâng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict