Kaori Dict

パソコン

pasokon

N4

JLPT N4 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.máy tính cá nhân
  1. danh từviết tắt

    1.personal computer; PC

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.

    This laptop is light.

  • Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.

    A virus infected Tom's computer.

  • Laptop của tôi sập nguồn rồi.

    My laptop crashed.

  • Máy tính này có kết nối internet được không?

    Is this computer connected to the Internet?

  • Bạn có thể dùng cái laptop của tôi nếu bạn muốn.

    You may use my computer if you want to.

  • Phần mềm Microsoft Office đã được cài đặt sẵn trong laptop. Khi gửi file đính kèm, hãy sử dụng loại file này.

    I have installed Microsoft Office on my personal computer, so please use its file format when you send me the attachment.

  • I broke the personal computer.

  • I played with a computer.

  • Do you know how to use a computer?

  • My computer is slow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パソコン — máy tính cá nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict