Kaori Dict

踊り

おどり

odori

N4

JLPT N4 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.điệu nhảy; nhảy
  1. danh từ

    1.dance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My girlfriend is a good dancer.

  • Let's go dancing, shall we?

  • His dance is excellent.

  • The girls reveled in dancing.

  • My girlfriend is a good dancer.

  • She leaped for joy.

  • The waltz and the samba are dances.

  • Today, we are going dancing.

  • May I have this dance?

  • "Are you going to the dance?" "Of course!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踊り (おどり) — điệu nhảy; nhảy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict